Semiki logo
HOTLINE: +84 979761016
0

Cart

No products in the cart.

Continue shopping
Home / Shop / Temperature and humidity measuring device / Temperature and humidity meter / testo 440 – comfort level measurement (Bluetooth)
Product portfolio

testo 440 – comfort level measurement (Bluetooth)

Producer:
SKU: TESTO-0563-4408 Category:
  • Trực quan: menu đo lường có cấu trúc rõ ràng hỗ trợ đo trong thời gian dài – Xác định song song nồng độ CO₂, nhiệt độ, độ ẩm không khí và mức độ hỗn loạn tại nơi làm việc
  • Chính xác: tính toán nhiệt độ bầu ướt, điểm sương và độ ẩm tuyệt đối – Xác định mức độ nhiễu loạn và gió lùa theo EN ISO 7730 / ASHRAE 55
  • Thuận tiện: với bộ nhớ trong, đầu dò không dây và cổng kết nối USB để xuất dữ liệu
  • Ngoài ra, bạn có thể mở rộng tính năng đo lường của testo 440 bằng cách tùy chọn hàng loạt đầu đo kỹ thuật số tương thích do Testo cung cấp

Sử dụng bộ máy đo mức độ thoải mái testo 440 để xử lý tất cả các phép đo có liên quan nhằm đánh giá chất lượng không khí trong nhà, xác định nguy cơ gió lùa và mức độ nhiễu loạn không khí ở nơi làm việc. Bộ thiết bị này bao gồm: máy đo đa năng testo 440, đầu dò CO2 Bluetooth® , đầu dò nhiễu loạn và tất cả đều được cất gọn trong vali. 

Bộ testo 440 - đo mức độ thoải mái (Bluetooth)
testo 440 – comfort level measurement (Bluetooth)
testo 440 – Air velocity and IAQ measuring instrument
Order code. 0560 4401
  • Trực quan: các menu đo có cấu trúc rõ ràng cho lưu lượng thể tích, mức độ nhiễu loạn, đầu ra làm mát / gia nhiệt, phát hiện nấm mốc và đo lường CO₂ trong thời gian dài
  • Không dây: Đầu dò Bluetooth® để thuận tiện hơn khi đo (vui lòng đặt hàng đầu dò riêng)
Đầu dò CO₂ (kỹ thuật số) – với Bluetooth® bao gồm cảm biến nhiệt độ và độ ẩm
Mã đặt hàng. 0632 1551
  • Trực quan: xác định song song nồng độ CO₂, nhiệt độ và độ ẩm không khí trong nhà
  • Accurate: calculates wet bulb temperature, dew point and absolute humidity
Đầu dò nhiễu loạn (kỹ thuật số) – có dây
Mã đặt hàng. 0628 0152
  • Trực quan: xác định mức độ nhiễu loạn và rủi ro gió lùa theo EN ISO 7730 / ASHRAE 55
  • Chính xác: đầu dò nhỏ gọn để đo vận tốc và nhiệt độ không khí – với độ chính xác cao và đo được ngay cả ở vận tốc không khí thấp
Vali đựng thiết bị kết hợp cho testo 440 và nhiều đầu dò
Order code. 0516 4401
  • Vali vải cho testo 440 hoặc testo 440 dP
  • Dimensions: 516 x 135 x 256 mm (W x H x D)

Specifications

testo 440 – Airspeed and IAQ measuring instrument (0560 4401)

Temperature – NTC
Measuring range -40 to +150 °C
Accuracy ±0.4 °C (-40 to -25.1 °C)

±0.3 °C (-25 to +74.9 °C)

±0.4 °C (+75 to +99.9 °C)

±0.5 % measurement value (Remaining measurement range)

Resolution 0.1 °C
Temperature – TC Type K (NiCr-Ni)
Measuring range -200 to +1370 °C
Accuracy ±(0.3 °C + 0.3 % measured value)
Resolution 0.1 °C
General specifications
Weight 250 g
Size 154 x 65 x 32 mm
Operating temperature -20 to +50 °C
Product color black/orange
Connectable probe 1x cable digital probe or 1x TUC type NTC temperature probe,

1x digital Bluetooth probe or testo smart probe,

1x TC Type K temperature

Battery type 3 AA migron 1.5V
Battery life 12 o'clock
Connection interface Bluetooth®; USB
Storage temperatures -20 to +50 °C
Đầu dò CO₂ (kỹ thuật số) – với Bluetooth® bao gồm cảm biến nhiệt độ và độ ẩm (0632 1551)

Temperature – NTC
Measuring range 0 to +50 °C
Accuracy ±0.5 °C
Resolution 0.1 °C
Humidity – Capacitance
Measuring range 5 đến 95 %RH
Accuracy ±3 %RH (10 đến 35 %RH)

±2 %RH (35 đến 65 %RH)

±3 %RH (65 đến 90 %RH)

±5 %RH (Dải đo còn lại)

±0,06 %RH/K (0 đến +50 °C)

Resolution 0.1 %RH

Please see additional accuracy information for humidity in the user manual.

Áp suất tuyệt đối
Measuring range +700 đến +1100 hPa
Accuracy ±3,0 hPa
Resolution 0.1 hPa
CO₂ Môi trường xung quanh
Measuring range 0 đến 10.000 ppm
Accuracy ±(50 ppm + 3 % giá trị đo)

(0 đến 5.000 ppm)

±(100 ppm + 5 % measured value)

(5.001 đến 10.000 ppm)

Resolution 1 ppm
General specifications
Storage temperatures -20 to +60 °C
Weight 195 g
Size 295 x 50 x 40 mm
Operating temperature -5 to +50 °C
Probe shaft length 130 mm
Probe diameter 30mm
Product color black/orange
Battery type 4x pin AA
Thơi lượng pin 21,5 giờ
Data transmission Bluetooth®
Bluetooth connection range 20 m
Đầu dò nhiễu loạn (kỹ thuật số) – có dây (0628 0152)

General specifications
Storage temperatures -20 to +60 °C
Weight 250 g
Size 400 x 90 x 90 mm
Operating temperature 0 to +50 °C
Cable length 1,4 m
Probe diameter 820 mm
Product color black/orange
Standard EN ISO 7730 / ASHRAE 55
Temperature – NTC
Measuring range 0 to +50 °C
Accuracy ±0.5 °C
Resolution 0.1 °C
Áp suất tuyệt đối
Measuring range +700 đến +1100 hPa
Accuracy ±3,0 hPa
Resolution 0.1 hPa
Vận tốc – dạng sợi nhiệt
Measuring range 0 đến 5 m/s
Accuracy ±(0,03 m/s + 4 % giá trị đo)
Resolution 0.01 m/s
Vali đựng thiết bị kết hợp cho testo 440 và nhiều đầu dò (0516 4401)

General specifications
Weight 1400 g
Size 516 x 135 x 256 mm
Product color Black

>>> Youtube: Here

>>> Fanpage: Here

>>> News: Here

Request a quote
SEMIKI MEASUREMENT EQUIPMENT COMPANY LIMITED
  • 63 Ho Ba Kien, Ward 15, District 10, Ho Chi Minh City, Vietnam.
  • Sales@semiki.com
  • +84 979761016
  • Tax code 0313928935
Subscribe to our newsletter
The latest news, articles, and resources, sent to your inbox weekly.
© 2024 Semiki inc. All rights reserved.

Ask SEMIKI for a quote

Complete the form below to receive a quote from SEMIKI.
You need to enter all information fields below.